監視
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giám thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
監視 nghĩa là sự giám sát.
Nghĩa của 監視
Danh từ
- Sự giám sát.
Câu ví dụ với 監視
- 政府は、政治問題に関するネット上の会話を監視し、誤った情報と判断した場合にそれを訂正する方法を模索している。 Chính phủ đang tìm cách giám sát những người trò chuyện trên mạng về vấn đề chính trị và đính chính những thông tin mà họ cho là tin giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395014
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monitoring; watching; observation; surveillance; guarding
Câu hỏi thường gặp
監視 nghĩa là gì?
監視 (danh từ) nghĩa là sự giám sát.
監視 đọc là gì?
監視 đọc là かんし (romaji: kanshi).
Âm Hán Việt của 監視 là gì?
Âm Hán Việt của 監視 là "giám thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.