登録
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đăng lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
登録 nghĩa là đăng lục, đăng ký, sự đăng ký.
Nghĩa của 登録
Danh từ
- Đăng lục, đăng ký, sự đăng ký. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 登錄
Câu ví dụ với 登録
- 貴社のデータベースに、私どもの新住所が登録されていないのではないでしょうか。 Chúng tôi e rằng địa chỉ mới của chúng tôi không được đăng kí trong cơ sở dữ liệu của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183048
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ registration; accession; register; entry; record
Câu hỏi thường gặp
登録 nghĩa là gì?
登録 (danh từ) nghĩa là đăng lục, đăng ký, sự đăng ký.
登録 đọc là gì?
登録 đọc là とうろく (romaji: tōroku).
Âm Hán Việt của 登録 là gì?
Âm Hán Việt của 登録 là "đăng lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.