浴室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dục thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
浴室 nghĩa là phòng tắm, buồng tắm.
Nghĩa của 浴室
Danh từ
- Phòng tắm, buồng tắm.
Từ ghép có 浴室
- 日光浴室 — Nhà tắm nắng.
Câu ví dụ với 浴室
- 浴室はきれいですか。 Bồn tắm sạch không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78758
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bathroom
Câu hỏi thường gặp
浴室 nghĩa là gì?
浴室 (danh từ) nghĩa là phòng tắm, buồng tắm.
浴室 đọc là gì?
浴室 đọc là よくしつ (romaji: yokushitsu).
Âm Hán Việt của 浴室 là gì?
Âm Hán Việt của 浴室 là "dục thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.