TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浴室(よくしつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よくしつyokushitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỤC THẤT 浴 dục·室 thất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dục thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

浴室 nghĩa là phòng tắm, buồng tắm.

Nghĩa của 浴室

Danh từ

  1. Phòng tắm, buồng tắm.

Từ ghép có 浴室

Câu ví dụ với 浴室

  • 浴室はきれいですか。 Bồn tắm sạch không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78758

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bathroom

Câu hỏi thường gặp

浴室 nghĩa là gì?

浴室 (danh từ) nghĩa là phòng tắm, buồng tắm.

浴室 đọc là gì?

浴室 đọc là よくしつ (romaji: yokushitsu).

Âm Hán Việt của 浴室 là gì?

Âm Hán Việt của 浴室 là "dục thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.