TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

協会(きょうかい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうかいkyōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆP HỘI 協 hiệp·会 hội

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

協会 nghĩa là tổ chức, cơ quan, hiệp hội.

Nghĩa của 協会

Danh từ

  1. Tổ chức, cơ quan.
  2. Hiệp hội. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 協会

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ association; society; organization; organisation

Câu hỏi thường gặp

協会 nghĩa là gì?

協会 (danh từ) nghĩa là tổ chức, cơ quan, hiệp hội.

協会 đọc là gì?

協会 đọc là きょうかい (romaji: kyōkai).

Âm Hán Việt của 協会 là gì?

Âm Hán Việt của 協会 là "hiệp hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.