協会
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
協会 nghĩa là tổ chức, cơ quan, hiệp hội.
Nghĩa của 協会
Danh từ
- Tổ chức, cơ quan.
- Hiệp hội. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 協会
- 日本放送協会 — Tập đoàn Truyền hình Nhật Bản: NHK.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ association; society; organization; organisation
Câu hỏi thường gặp
協会 nghĩa là gì?
協会 (danh từ) nghĩa là tổ chức, cơ quan, hiệp hội.
協会 đọc là gì?
協会 đọc là きょうかい (romaji: kyōkai).
Âm Hán Việt của 協会 là gì?
Âm Hán Việt của 協会 là "hiệp hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.