JLPT N1từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
うんちんunchingiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt運 vận·賃 nhẫm
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
運賃 nghĩa là tiền xe, tiền đò.
Nghĩa của 運賃
Danh từ
Tiền xe, tiền đò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (passenger) fare
Danh từ freight rates; shipping expenses
Câu hỏi thường gặp
運賃 nghĩa là gì?
運賃 (danh từ) nghĩa là tiền xe, tiền đò.
運賃 đọc là gì?
運賃 đọc là うんちん (romaji: unchin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.