並
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 並
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ average; medium; common; ordinary
- Danh từ mid-grade (item); regular grade
- Hậu tố same level as; equal to; equivalent to; on par with
- Hậu tố each (e.g. month); every
- Hậu tố row of (teeth, houses, etc.); line of
Cách viết khác: 並み