Từ vựng tiếng Nhật N1 (cao cấp) — trang 5
3.056 từ ở cấp N1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ tham khảo theo danh sách của Jonathan Waller (kỳ thi JLPT chính thức không công bố danh sách từ), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 5/16
- 配置はいち
- 家計かけい
- 熱意ねついsự hăng hái, sự nhiệt tình
- 爆破ばくは
- 放棄ほうき
- 主題しゅだいchủ đề
- 新築しんちく
- 開拓かいたく
- 動揺どうよう
- 募るつのる
- 貴族きぞくquý tộc, chế độ quý tộc, quí tộc
- 配布はいふ
- 猛烈もうれつmãnh liệt
- 育ちそだち
- 手本てほんgương mẫu
- 版はんphiên bản, xuất bản
- 描写びょうしゃmiêu tả, sự miêu tả, sự mô tả
- 欲望よくぼうmong muốn
- 戦いくさchiến tranh, trận đánh
- まし
- 除外じょがい
- 電線でんせん
- 成年せいねん
- 破裂はれつ
- 恵みめぐみ
- 境遇きょうぐうtình thế, tình hình
- 風習ふうしゅう
- 危害きがい
- 暴露ばくろ
- 家出いえで
- 待ち望むまちのぞむ
- ちらっと
- ガイドブック
- ジャンプ
- センス
- タワーtháp
- チャネルkênh
- トラブル
- バーquán rượu, tiệm rượu, tửu quán
- ブーツgiày ống, ủng
- ポイント
- マスコミphương tiện
- ロマンチック
- 叶えるかなえるđáp lại
- 久しいひさしい
- ねだるdỗ, tán
- 柵さくhàng rào
- 察するさっするđoán, phỏng đoán
- 弱るよわる
- 諸しょ
- 設けるもうける
- しみる
- 嘆くなげく
- 鍛えるきたえる
- 導くみちびく
- はちみつmật ong
- 無口むくち
- 無茶むちゃ
- 老けるふけるtuổi
- わらrơm
- 蕾つぼみchồi
- 店てんquán ăn
- 慎むつつしむ
- 産出さんしゅつ
- 給仕きゅうじngười hầu bàn, chị hầu bàn
- 引っかくひっかくgãi
- ほとり
- 従来じゅうらい
- 措置そち
- 与党よとう
- 意向いこうý định
- 疑惑ぎわくnghi hoặc
- 所得しょとくthu nhập
- 導入どうにゅう
- 不動産ふどうさんbất động sản, địa ốc
- 不明ふめいbất minh
- 遺跡いせき
- 救済きゅうさいcứu tế, sự cứu rỗi
- 素材そざい
- 後退こうたい
- 側面そくめん
- 定年ていねん
- 避難ひなんsự sơ tán, sự tản cư
- 正当せいとうchính đáng, chính
- 待遇たいぐう
- 肺はいphổi
- 捕虜ほりょtù binh, tù nhân
- 衣装いしょうphục sức, trang phục, y phục
- 孤立こりつcô lập
- 進行しんこうtiến hành, tiến bộ
- 潮しお
- 肝心かんじん
- 手当てあて
- 沿いぞい
- 疲労ひろうmệt mỏi
- 作用さようtác dụng
- 手順てじゅんthủ tục
- 乳ちちsữa, vắt sữa
- 扉とびらcửa
- 対等たいとう
- 天国てんごくthiên đường, thiên đàng, thiên quốc
- 保管ほかん
- 奉仕ほうし
- 早めるはやめる
- 理屈りくつ
- 移住いじゅうdi cư, di trú, di dân
- 酸さんaxít
- 転落てんらく
- 把握はあく
- 不景気ふけいき
- 弓ゆみvĩ, cung
- 落ち着きおちつき
- 享受きょうじゅ
- 定めるさだめるđặt
- 退学たいがく
- 問い合わせるといあわせる
- 苦しめるくるしめる
- 相応そうおう
- 着手ちゃくしゅ
- 固体こたいthể rắn, chất rắn
- 原文げんぶんnguyên văn
- 脈みゃくmạch
- 一同いちどう
- 神聖しんせい
- 効き目ききめ
- 追い出すおいだす
- 土手どて
- 憤慨ふんがいphẫn nộ, giận
- 愛想あいそsự lịch sự, sự nhã nhặn
- 落ち葉おちば
- 写しうつしbản sao
- 惜しむおしむ
- 帯びるおびる
- サンタクロースông già nô en, ông già santa
- スペース
- スポーツカー
- タイピスト
- フェリーphà
- メロディーgiai điệu, âm điệu
- 教職きょうしょく
- 傾けるかたむける
- 携わるたずさわる
- 語彙ごいTừ điển, từ vựng
- もてなす
- 受け付けるうけつけるnhận
- 情けなさけlòng thương
- 杖つえđũa, que, đũa thần
- 説くとくthuyết phục
- 同封どうふう
- 派は
- 氾濫はんらんlụt, lũ
- 不意ふい
- 無意味むいみ
- 夕焼けゆうやけ
- 凌ぐしのぐvượt
- 励むはげむ
- 鈍るにぶる
- 滅ぼすほろぼすlật đổ
- 麻痺まひliệt
- 目覚ましいめざましい
- お供おとも
- 自尊心じそんしんlòng tự trọng
- 放り出すほうりだす
- 協議きょうぎsự tham khảo
- 勢力せいりょくthế lực, lực lượng
- 野党やとうđối lập
- 連邦れんぽうliên bang, liên minh, thịnh vượng chung
- 恐れおそれsự sợ hãi, sự khiếp, sự ghê rợn
- 公演こうえん
- 規定きてい
- 実質じっしつthực chất
- 収支しゅうし
- 進展しんてんtiến triển
- 多様たようđa dạng
- 効率こうりつhiệu suất
- 視点してん
- 実じつ
- 収益しゅうえきthu nhập, doanh thu, lãi
- 充実じゅうじつ
- 柔軟じゅうなん
- 床とこ
- 人材じんざい
- 先にさきにtrước tiên, trước hết, trước
- 戦術せんじゅつchiến thuật
- 対抗たいこう
- 著書ちょしょ
- 不振ふしんđình đốn, đình trệ
- 分裂ぶんれつ
- 介護かいご
- 関与かんよ
- 追い込むおいこむ
- 議題ぎだいnghị trình, chương trình nghị sự
- 作りつくり
- 装備そうびtrang bị, thiết bị
- 突破とっぱđột phá
- 強烈きょうれつ
- 固定こてい
- 使命しめいsứ mệnh, nhiệm vụ
- 実践じっせんthực tiễn, thực hành
- 人質ひとじちcon tin