TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

概念(がいねん)

JLPT N1 từ thông dụng
がいねんgainen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁI NIỆM 概 khái·念 niệm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khái niệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

概念 nghĩa là khái niệm, quan niệm.

Nghĩa của 概念

Danh từ

  1. Khái niệm, quan niệm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 概念

Câu ví dụ với 概念

  • 無色の緑の概念が激しく眠る。 Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719084
  • 数学教師が偏微分の概念について説明した。 Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2459188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general idea; concept; notion

Câu hỏi thường gặp

概念 nghĩa là gì?

概念 (danh từ) nghĩa là khái niệm, quan niệm.

概念 đọc là gì?

概念 đọc là がいねん (romaji: gainen).

Âm Hán Việt của 概念 là gì?

Âm Hán Việt của 概念 là "khái niệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.