知的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tri đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 知的
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na intellectual
Từ ghép có 知的
- 知的財産 — Sở hữu trí tuệ.
Câu ví dụ với 知的
- ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。 Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".Tatoeba #202457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).