TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あら

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ara giọng máy của trình duyệt

あら nghĩa là ồ, à, ôi, thô.

Nghĩa của あら

Thán từ

  1. _, nữ giới Ồ; à.
    • あら猫さん?あのっ帰っちゃうの?Này mèo con? Liệu cậu có bao giờ quay lại không?
  2. nữ giới dùng Ôi.

Danh từ

  1. Phần thức ăn thừa sau khi lọc xương cá.
    • 魚のアラで作るスープsúp làm từ phần vụn cá

Tiền tố

  1. Thô.
  2. Sống; chưa qua chế biến.

Cách viết khác: あらー

Từ liên quan với あら

Câu ví dụ với あら

  • あら、申し訳ございません。 Ờ, xin lỗi nghe.Tatoeba #4983

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ oh!; ah!; oh no (nữ giới dùng)

Câu hỏi thường gặp

あら nghĩa là gì?

あら (thán từ, danh từ, tiền tố) nghĩa là ồ, à, ôi, thô.

あら đọc là gì?

あら đọc là あら (romaji: ara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.