あら
あら nghĩa là ồ, à, ôi, thô.
Nghĩa của あら
Thán từ
- _, nữ giới Ồ; à.
- あら猫さん?あのっ帰っちゃうの?Này mèo con? Liệu cậu có bao giờ quay lại không?
- nữ giới dùng Ôi.
Danh từ
- Phần thức ăn thừa sau khi lọc xương cá.
- 魚のアラで作るスープsúp làm từ phần vụn cá
Tiền tố
- Thô.
- Sống; chưa qua chế biến.
Cách viết khác: あらー
Từ liên quan với あら
Câu ví dụ với あら
- あら、申し訳ございません。 Ờ, xin lỗi nghe.Tatoeba #4983
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ oh!; ah!; oh no (nữ giới dùng)
Câu hỏi thường gặp
あら nghĩa là gì?
あら (thán từ, danh từ, tiền tố) nghĩa là ồ, à, ôi, thô.
あら đọc là gì?
あら đọc là あら (romaji: ara).