TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

堂々(どうどう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
どうどうdōdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƯỜNG ĐƯỜNG 堂 đường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

堂々 nghĩa là đường đường.

Nghĩa của 堂々

Tính từ

  1. Đường đường. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 堂堂

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ magnificent; grand; impressive; dignified; majestic
  • Tính từ fair; square; open; unashamed; brazen
  • Phó từ grandly; boldly; confidently
  • Phó từ fairly; squarely; unreservedly; brazenly

Câu hỏi thường gặp

堂々 nghĩa là gì?

堂々 (tính từ) nghĩa là đường đường.

堂々 đọc là gì?

堂々 đọc là どうどう (romaji: dōdō).

Âm Hán Việt của 堂々 là gì?

Âm Hán Việt của 堂々 là "đường đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.