堂々
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
堂々 nghĩa là đường đường.
Nghĩa của 堂々
Tính từ
- Đường đường. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 堂堂
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ magnificent; grand; impressive; dignified; majestic
- Tính từ fair; square; open; unashamed; brazen
- Phó từ grandly; boldly; confidently
- Phó từ fairly; squarely; unreservedly; brazenly
Câu hỏi thường gặp
堂々 nghĩa là gì?
堂々 (tính từ) nghĩa là đường đường.
堂々 đọc là gì?
堂々 đọc là どうどう (romaji: dōdō).
Âm Hán Việt của 堂々 là gì?
Âm Hán Việt của 堂々 là "đường đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.