ソース
ソース nghĩa là xốt, nước chấm.
Nghĩa của ソース
Danh từ
- Xốt, nước chấm.
Từ ghép có ソース
Câu ví dụ với ソース
- 空腹は最上のソースである。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179301
- 空腹は最善のソースなり。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sauce
- Danh từ Worcestershire sauce
Câu hỏi thường gặp
ソース nghĩa là gì?
ソース (danh từ) nghĩa là xốt, nước chấm.
ソース đọc là gì?
ソース đọc là ソース (romaji: sōsu).