TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ソース

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sōsu giọng máy của trình duyệt

ソース nghĩa là xốt, nước chấm.

Nghĩa của ソース

Danh từ

  1. Xốt, nước chấm.

Từ ghép có ソース

Câu ví dụ với ソース

  • 空腹は最上のソースである。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179301
  • 空腹は最善のソースなり。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sauce
  • Danh từ Worcestershire sauce

Câu hỏi thường gặp

ソース nghĩa là gì?

ソース (danh từ) nghĩa là xốt, nước chấm.

ソース đọc là gì?

ソース đọc là ソース (romaji: sōsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.