焦る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 焦る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be in a hurry; to be impatient; to be anxious (to do); to fret
- Động từ to get a fright; to panic; to get flustered; to be startled (khẩu ngữ)
Cách chia của 焦る
| Thể lịch sự (ます) | 焦ります |
| Thể て | 焦って |
| Quá khứ (た) | 焦った |
| Phủ định (ない) | 焦らない |
| Khả năng | 焦れる |
| Ý chí (よう) | 焦ろう |
| Điều kiện (ば) | 焦れば |
| Bị động | 焦られる |
| Sai khiến | 焦らせる |
| Mệnh lệnh | 焦れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).