TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

焦(あせ)る

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あせるaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 焦 tiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 焦る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be in a hurry; to be impatient; to be anxious (to do); to fret
  • Động từ to get a fright; to panic; to get flustered; to be startled (khẩu ngữ)

Cách chia của 焦る

Thể lịch sự (ます)焦ります
Thể て焦って
Quá khứ (た)焦った
Phủ định (ない)焦らない
Khả năng焦れる
Ý chí (よう)焦ろう
Điều kiện (ば)焦れば
Bị động焦られる
Sai khiến焦らせる
Mệnh lệnh焦れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.