TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

著名(ちょめい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちょめいchomei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỨ DANH 著 trứ·名 danh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trứ danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

著名 nghĩa là trứ danh.

Nghĩa của 著名

Tính từ đuôi na

  1. Trứ danh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na famous; noted; eminent; prominent; distinguished

Câu hỏi thường gặp

著名 nghĩa là gì?

著名 (tính từ đuôi na) nghĩa là trứ danh.

著名 đọc là gì?

著名 đọc là ちょめい (romaji: chomei).

Âm Hán Việt của 著名 là gì?

Âm Hán Việt của 著名 là "trứ danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.