著名
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trứ danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
著名 nghĩa là trứ danh.
Nghĩa của 著名
Tính từ đuôi na
- Trứ danh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na famous; noted; eminent; prominent; distinguished
Câu hỏi thường gặp
著名 nghĩa là gì?
著名 (tính từ đuôi na) nghĩa là trứ danh.
著名 đọc là gì?
著名 đọc là ちょめい (romaji: chomei).
Âm Hán Việt của 著名 là gì?
Âm Hán Việt của 著名 là "trứ danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.