TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

形態(けいたい)

JLPT N1 từ thông dụng
けいたいkeitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH THÁI 形 hình·態 thái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

形態 nghĩa là hình thái.

Nghĩa của 形態

Danh từ

  1. Hình thái. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 形体

Từ ghép có 形態

Câu ví dụ với 形態

  • 代議民主制は1つの政治形態である。 Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137849

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ form; shape; figure
  • Danh từ morph

Câu hỏi thường gặp

形態 nghĩa là gì?

形態 (danh từ) nghĩa là hình thái.

形態 đọc là gì?

形態 đọc là けいたい (romaji: keitai).

Âm Hán Việt của 形態 là gì?

Âm Hán Việt của 形態 là "hình thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.