形態
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
形態 nghĩa là hình thái.
Nghĩa của 形態
Danh từ
- Hình thái. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 形体
Từ ghép có 形態
Câu ví dụ với 形態
- 代議民主制は1つの政治形態である。 Dân chủ đại diện là một hình thức của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ form; shape; figure
- Danh từ morph
Câu hỏi thường gặp
形態 nghĩa là gì?
形態 (danh từ) nghĩa là hình thái.
形態 đọc là gì?
形態 đọc là けいたい (romaji: keitai).
Âm Hán Việt của 形態 là gì?
Âm Hán Việt của 形態 là "hình thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.