返答
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản đáp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
返答 nghĩa là trả lời.
Nghĩa của 返答
Danh từ
- Trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reply; answer
Câu hỏi thường gặp
返答 nghĩa là gì?
返答 (danh từ) nghĩa là trả lời.
返答 đọc là gì?
返答 đọc là へんとう (romaji: hentō).
Âm Hán Việt của 返答 là gì?
Âm Hán Việt của 返答 là "phản đáp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.