壺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 壺
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pot; jar; vase
- Danh từ dice cup
- Danh từ depression; basin (e.g. of a waterfall)
- Danh từ aim; what one wants; the mark
- Danh từ key point (of a conversation, etc.); essence
- Danh từ acupuncture point; moxibustion point; pressure point
- Danh từ point that appeals to one's sense of humor; something one finds amusing (khẩu ngữ)
- Danh từ position on the fingerboard (of a shamisen, koto, etc.)
- Danh từ target (when aiming an arrow) (cổ)
Cách viết khác: 壷, 壼, ツボ
Từ ghép có 壺
- インク壺 — Lọ mực, bình mực.