TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

壺(つぼ)

JLPT N1 từ thông dụng
つぼtsubo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒ 壺 hồ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 壺

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pot; jar; vase
  • Danh từ dice cup
  • Danh từ depression; basin (e.g. of a waterfall)
  • Danh từ aim; what one wants; the mark
  • Danh từ key point (of a conversation, etc.); essence
  • Danh từ acupuncture point; moxibustion point; pressure point
  • Danh từ point that appeals to one's sense of humor; something one finds amusing (khẩu ngữ)
  • Danh từ position on the fingerboard (of a shamisen, koto, etc.)
  • Danh từ target (when aiming an arrow) (cổ)

Cách viết khác: 壷, 壼, ツボ

Từ ghép có 壺

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.