頼み
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 頼み
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ request; favor; favour
- Danh từ reliance; dependence; trust; hope
Cách viết khác: 恃み, 憑み
Câu ví dụ với 頼み
- 彼女はあなたからの頼みがある。 Cô ấy muốn nhờ bạn một việc.Tatoeba #9665665
- 彼女は彼に、もう少し長くいて欲しいと頼み込んだ。 Cô ấy xin anh ấy ở lại lâu thêm chút nữa.Tatoeba #3402636
- 折り入って頼みたいことがある。 Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142069
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.