TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)っ手(て)

JLPT N1 từ thông dụng
とってtotte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·手 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

取っ手 nghĩa là cán, tay cầm.

Nghĩa của 取っ手

Danh từ

  1. Cán, tay cầm.

Cách viết khác: 把手, 把っ手, 取手, はしゅ

Câu ví dụ với 取っ手

  • 僕はドアの取っ手を回した。 Tôi xoay tay nắm cửa.Tatoeba #82047
  • 彼はドアの取っ手を左手で回した。 Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.Tatoeba #111774

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handle; grip; knob

Câu hỏi thường gặp

取っ手 nghĩa là gì?

取っ手 (danh từ) nghĩa là cán, tay cầm.

取っ手 đọc là gì?

取っ手 đọc là とって (romaji: totte).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.