取っ手
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
取っ手 nghĩa là cán, tay cầm.
Nghĩa của 取っ手
Danh từ
- Cán, tay cầm.
Cách viết khác: 把手, 把っ手, 取手, はしゅ
Câu ví dụ với 取っ手
- 僕はドアの取っ手を回した。 Tôi xoay tay nắm cửa.Tatoeba #82047
- 彼はドアの取っ手を左手で回した。 Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.Tatoeba #111774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handle; grip; knob
Câu hỏi thường gặp
取っ手 nghĩa là gì?
取っ手 (danh từ) nghĩa là cán, tay cầm.
取っ手 đọc là gì?
取っ手 đọc là とって (romaji: totte).