TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

唱(とな)える

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
となえるtonaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 唱 xướng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 唱える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recite; to chant
  • Động từ to cry; to yell; to shout
  • Động từ to advocate; to advance; to preach; to insist

Cách chia của 唱える

Thể lịch sự (ます)唱えます
Thể て唱えて
Quá khứ (た)唱えた
Phủ định (ない)唱えない
Khả năng唱えられる
Ý chí (よう)唱えよう
Điều kiện (ば)唱えれば
Bị động唱えられる
Sai khiến唱えさせる
Mệnh lệnh唱えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 唱える

  • トムは異議を唱えた。 Tom không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2252777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.