唱える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 唱える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recite; to chant
- Động từ to cry; to yell; to shout
- Động từ to advocate; to advance; to preach; to insist
Cách chia của 唱える
| Thể lịch sự (ます) | 唱えます |
| Thể て | 唱えて |
| Quá khứ (た) | 唱えた |
| Phủ định (ない) | 唱えない |
| Khả năng | 唱えられる |
| Ý chí (よう) | 唱えよう |
| Điều kiện (ば) | 唱えれば |
| Bị động | 唱えられる |
| Sai khiến | 唱えさせる |
| Mệnh lệnh | 唱えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 唱える
- トムは異議を唱えた。 Tom không đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2252777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.