TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ごまかす

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gomakasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ごまかす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deceive; to cheat; to swindle
  • Động từ to falsify; to misrepresent; to lie about; to tamper with; to fiddle
  • Động từ to evade (a question, taxes, etc.); to dodge; to gloss over (a mistake, fault, etc.); to smooth over; to get one's way out of (a difficult situation)
  • Động từ to embezzle; to pocket

Cách viết khác: 誤魔化す, 誤摩化す, 胡麻化す

Cách chia của ごまかす

Thể lịch sự (ます)ごまかします
Thể てごまかして
Quá khứ (た)ごまかした
Phủ định (ない)ごまかさない
Khả năngごまかせる
Ý chí (よう)ごまかそう
Điều kiện (ば)ごまかせば
Bị độngごまかされる
Sai khiếnごまかさせる
Mệnh lệnhごまかせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ごまかす

  • 彼はそのことを笑ってごまかした。 Anh ấy cười cho qua chuyện đó.Tatoeba #113183
  • あの店でおつりをごまかされた。 Quán đó ăn gian tiền thừa của tôi.Tatoeba #230565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.