ごまかす
Nghĩa của ごまかす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deceive; to cheat; to swindle
- Động từ to falsify; to misrepresent; to lie about; to tamper with; to fiddle
- Động từ to evade (a question, taxes, etc.); to dodge; to gloss over (a mistake, fault, etc.); to smooth over; to get one's way out of (a difficult situation)
- Động từ to embezzle; to pocket
Cách viết khác: 誤魔化す, 誤摩化す, 胡麻化す
Cách chia của ごまかす
| Thể lịch sự (ます) | ごまかします |
| Thể て | ごまかして |
| Quá khứ (た) | ごまかした |
| Phủ định (ない) | ごまかさない |
| Khả năng | ごまかせる |
| Ý chí (よう) | ごまかそう |
| Điều kiện (ば) | ごまかせば |
| Bị động | ごまかされる |
| Sai khiến | ごまかさせる |
| Mệnh lệnh | ごまかせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ごまかす
- 彼はそのことを笑ってごまかした。 Anh ấy cười cho qua chuyện đó.Tatoeba #113183
- あの店でおつりをごまかされた。 Quán đó ăn gian tiền thừa của tôi.Tatoeba #230565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).