日向
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật hướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 日向
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunny place; in the sun
Cách viết khác: 日南, 日なた
Từ ghép có 日向
- 日向灘 — Biển Hyūga.