提示
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đề thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 提示
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ presentation (of a passport, ID, etc.); showing; production (e.g. of documents)
- Danh từ presentation (of a plan, response, etc.); bringing up; citing (an example)
Câu ví dụ với 提示
- 最も低い見積価格をご提示していることをご理解ください。 Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.