TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教科(きょうか)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょうかkyōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO KHOA 教 giáo·科 khoa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo khoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 教科

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subject; curriculum

Từ ghép có 教科

Câu ví dụ với 教科

  • あなたの古い教科書を誰にあげたか教えてください。 Nói cho tôi nghe bạn đã cho ai quyển sách giáo khoa cũ của bạn.Tatoeba #5348390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.