出血
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất huyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
出血 nghĩa là xuất huyết, sự chảy máu.
Nghĩa của 出血
Danh từ
- Xuất huyết, sự chảy máu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bleeding; haemorrhage; hemorrhage
- Danh từ bleeding money; red ink; selling below cost (khẩu ngữ)
- Danh từ casualties; losses; sacrifices
Câu hỏi thường gặp
出血 nghĩa là gì?
出血 (danh từ) nghĩa là xuất huyết, sự chảy máu.
出血 đọc là gì?
出血 đọc là しゅっけつ (romaji: shukketsu).
Âm Hán Việt của 出血 là gì?
Âm Hán Việt của 出血 là "xuất huyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.