鮮やか
JLPT N1 từ thông dụng
あざやかazayaka
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鮮やか nghĩa là sống động.
Nghĩa của 鮮やか
Tính từ đuôi na
- Sống động.
Cách viết khác: 鮮か, 彩やか
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na vivid; bright; brilliant; clear; fresh
- Tính từ đuôi na skillful; skilful; adroit; brilliant (performance, goal, etc.); splendid
Câu hỏi thường gặp
鮮やか nghĩa là gì?
鮮やか (tính từ đuôi na) nghĩa là sống động.
鮮やか đọc là gì?
鮮やか đọc là あざやか (romaji: azayaka).