TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鮮(あざ)やか

JLPT N1 từ thông dụng
あざやかazayaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鮮 tiên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鮮やか nghĩa là sống động.

Nghĩa của 鮮やか

Tính từ đuôi na

  1. Sống động.

Cách viết khác: 鮮か, 彩やか

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na vivid; bright; brilliant; clear; fresh
  • Tính từ đuôi na skillful; skilful; adroit; brilliant (performance, goal, etc.); splendid

Câu hỏi thường gặp

鮮やか nghĩa là gì?

鮮やか (tính từ đuôi na) nghĩa là sống động.

鮮やか đọc là gì?

鮮やか đọc là あざやか (romaji: azayaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.