TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

要望(ようぼう)

JLPT N1 từ thông dụng
ようぼうyōbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 要 yếu·望 vọng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

要望 nghĩa là yêu cầu.

Nghĩa của 要望

Danh từ

  1. Yêu cầu.

Câu ví dụ với 要望

  • ご要望に添えるようできるだけのことをしましょう。 Tôi sẽ cố gắng hết mình để đáp ứng yêu cầu của ngài.Tatoeba #216989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demand for; request

Câu hỏi thường gặp

要望 nghĩa là gì?

要望 (danh từ) nghĩa là yêu cầu.

要望 đọc là gì?

要望 đọc là ようぼう (romaji: yōbō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.