ナプキン
JLPT N1 từ thông dụng
napukin
giọng máy của trình duyệt
ナプキン nghĩa là khăn ăn.
Nghĩa của ナプキン
Danh từ
- Khăn ăn.
Cách viết khác: ナフキン
Từ ghép có ナプキン
- 生理用ナプキン — Băng vệ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (table) napkin; serviette
- Danh từ sanitary napkin; sanitary pad
Câu hỏi thường gặp
ナプキン nghĩa là gì?
ナプキン (danh từ) nghĩa là khăn ăn.
ナプキン đọc là gì?
ナプキン đọc là ナプキン (romaji: napukin).