そっけない
Nghĩa của そっけない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i cold; short; curt; blunt
Cách viết khác: 素っ気ない, 素っ気無い, 素気ない, 素気無い
Cách chia của そっけない
| Phủ định | そっけなくない |
| Quá khứ | そっけなかった |
| Quá khứ phủ định | そっけなくなかった |
| Thể て | そっけなくて |
| Dạng phó từ (く) | そっけなく |
| Điều kiện (ば) | そっけなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).