明かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 明かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass (the night); to spend
- Động từ to reveal; to divulge; to disclose; to expose
- Động từ to prove; to verify
Cách chia của 明かす
| Thể lịch sự (ます) | 明かします |
| Thể て | 明かして |
| Quá khứ (た) | 明かした |
| Phủ định (ない) | 明かさない |
| Khả năng | 明かせる |
| Ý chí (よう) | 明かそう |
| Điều kiện (ば) | 明かせば |
| Bị động | 明かされる |
| Sai khiến | 明かさせる |
| Mệnh lệnh | 明かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 明かす
- 殺人事件の背後に潜むミステリーを解き明かせ。 Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!Tatoeba #74063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).