TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

明(あ)かす

JLPT N1 từ thông dụng
あかすakasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 明 minh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 明かす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass (the night); to spend
  • Động từ to reveal; to divulge; to disclose; to expose
  • Động từ to prove; to verify

Cách chia của 明かす

Thể lịch sự (ます)明かします
Thể て明かして
Quá khứ (た)明かした
Phủ định (ない)明かさない
Khả năng明かせる
Ý chí (よう)明かそう
Điều kiện (ば)明かせば
Bị động明かされる
Sai khiến明かさせる
Mệnh lệnh明かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 明かす

  • 殺人事件の背後に潜むミステリーを解き明かせ。 Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!Tatoeba #74063

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.