舐める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
舐める nghĩa là liếm, nếm.
Nghĩa của 舐める
Động từ
- Liếm.
- Nếm.
Cách viết khác: 嘗める, 甞める, 無礼る, ナメる
Cách chia của 舐める
| Thể lịch sự (ます) | 舐めます |
| Thể て | 舐めて |
| Quá khứ (た) | 舐めた |
| Phủ định (ない) | 舐めない |
| Khả năng | 舐められる |
| Ý chí (よう) | 舐めよう |
| Điều kiện (ば) | 舐めれば |
| Bị động | 舐められる |
| Sai khiến | 舐めさせる |
| Mệnh lệnh | 舐めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 舐める
- この100年、ユダヤ人ほど苦難をなめてきた民族はいないだろう。 Trong 100 năm trở lại đây, không có dân tộc nào từng nếm trải nhiều hoạn nạn như dân tộc Do Thái.Tatoeba #75269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lick; to lap; to suck
- Động từ to taste
- Động từ to experience (esp. a hardship)
- Động từ to underestimate; to make light of; to look down on (someone); to make a fool of; to treat with contempt
- Động từ to lick (at; of flames); to burn
Câu hỏi thường gặp
舐める nghĩa là gì?
舐める (động từ) nghĩa là liếm, nếm.
舐める đọc là gì?
舐める đọc là なめる (romaji: nameru).