TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脱出(だっしゅつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
だっしゅつdasshutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁT XUẤT 脱 thoát·出 xuất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoát xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

脱出 nghĩa là thoát.

Nghĩa của 脱出

Danh từ

  1. Thoát.

Câu ví dụ với 脱出

  • 何とかそこから脱出した。 Bằng cách nào đó tôi đã thoát ra khỏi chỗ đó.Tatoeba #187789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escape; getting away (from); getting out (of)
  • Danh từ prolapse; proptosis

Câu hỏi thường gặp

脱出 nghĩa là gì?

脱出 (danh từ) nghĩa là thoát.

脱出 đọc là gì?

脱出 đọc là だっしゅつ (romaji: dasshutsu).

Âm Hán Việt của 脱出 là gì?

Âm Hán Việt của 脱出 là "thoát xuất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.