脱出
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoát xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
脱出 nghĩa là thoát.
Nghĩa của 脱出
Danh từ
- Thoát.
Câu ví dụ với 脱出
- 何とかそこから脱出した。 Bằng cách nào đó tôi đã thoát ra khỏi chỗ đó.Tatoeba #187789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escape; getting away (from); getting out (of)
- Danh từ prolapse; proptosis
Câu hỏi thường gặp
脱出 nghĩa là gì?
脱出 (danh từ) nghĩa là thoát.
脱出 đọc là gì?
脱出 đọc là だっしゅつ (romaji: dasshutsu).
Âm Hán Việt của 脱出 là gì?
Âm Hán Việt của 脱出 là "thoát xuất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.