芝
JLPT N1 từ thông dụng
しばshiba
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 芝
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawn; sod; turf
Từ ghép có 芝
Câu ví dụ với 芝
- 母は私に芝を刈るように言った。 Mẹ tôi bảo tôi đi cắt cỏ.Tatoeba #82968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).