視野
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị dã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
視野 nghĩa là trường thị giác.
Nghĩa của 視野
Danh từ
- Trường thị giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ field of vision; view
- Danh từ one's outlook (e.g. on life); one's horizons
Câu hỏi thường gặp
視野 nghĩa là gì?
視野 (danh từ) nghĩa là trường thị giác.
視野 đọc là gì?
視野 đọc là しや (romaji: shiya).
Âm Hán Việt của 視野 là gì?
Âm Hán Việt của 視野 là "thị dã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.