高
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 高
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quantity; amount; volume; number; amount of money
Cách viết khác: だか
Từ ghép có 高
- 高い — Cao.
- 最高 — Tối cao.
- 高校 — Trường trung học.
- 高価 — Đắt.
- 高さ — Cao, độ cao.
- 高校生 — Học sinh trung học phổ thông.
- 高速道路 — Đường cao tốc, đường ô tô chính.
- 高度 — Độ cao, cao.
- 高慢 — Kiêu ngạo, kiêu.
- 高貴 — Cao quý.
- 高級 — Cao cấp.
- 高速 — Cao tốc.
- 高血圧 — Cao huyết áp.
- 高等学校 — Trường trung học.
- 高所恐怖症 — Hội chứng sợ độ cao.
- 高山 — Núi cao.
- 高等教育 — Nền giáo dục đại học.
- 高原 — Cao nguyên.
- 高尚 — Cao thượng.
- 高潮 — Cao trào.
- 高気圧 — Xoáy nghịch.
- 高炉 — Lò cao.
- 高麗 — Cao Li, Cao Ly.
- 高祖父 — Kị.
- 取引高 — Doanh thu.
- 高粱 — Cao lương.
- 高架橋 — Cầu cạn.
- 高山流水 — Cao sơn lưu thủy.
- 高速鉄道 — Đường sắt cao tốc.
- 高低アクセント — Trọng âm âm vực.