TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日焼(ひや)け

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひやけhiyake giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 日 nhật·焼 thiêu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

日焼け nghĩa là cháy nắng.

Nghĩa của 日焼け

Danh từ

  1. Cháy nắng.

Cách viết khác: 陽焼け, 日やけ, 日焼

Câu ví dụ với 日焼け

  • 私の肌は日焼けしやすい。 Da tôi dễ bị bỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162940

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunburn; suntan; tan
  • Danh từ becoming discolored from the sun (e.g. of paper); yellowing
  • Danh từ drying up (of a river, field, etc.)

Câu hỏi thường gặp

日焼け nghĩa là gì?

日焼け (danh từ) nghĩa là cháy nắng.

日焼け đọc là gì?

日焼け đọc là ひやけ (romaji: hiyake).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.