削減
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tước giảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 削減
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cut; reduction; curtailment
Câu ví dụ với 削減
- 予算を検討し、コストを削減することにした。 Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79021
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.