TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

良心(りょうしん)

JLPT N1 từ thông dụng
りょうしんryōshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯƠNG TÂM 良 lương·心 tâm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lương tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

良心 nghĩa là lương tâm.

Nghĩa của 良心

Danh từ

  1. Lương tâm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 良心

Câu ví dụ với 良心

  • 彼は良心のとがめを感じた。 Anh ta cắn rứt lương tâm.Tatoeba #98937

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conscience

Câu hỏi thường gặp

良心 nghĩa là gì?

良心 (danh từ) nghĩa là lương tâm.

良心 đọc là gì?

良心 đọc là りょうしん (romaji: ryōshin).

Âm Hán Việt của 良心 là gì?

Âm Hán Việt của 良心 là "lương tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.