良心
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lương tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
良心 nghĩa là lương tâm.
Nghĩa của 良心
Danh từ
- Lương tâm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 良心
- 良心の囚人 — Tù nhân lương tâm.
Câu ví dụ với 良心
- 彼は良心のとがめを感じた。 Anh ta cắn rứt lương tâm.Tatoeba #98937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conscience
Câu hỏi thường gặp
良心 nghĩa là gì?
良心 (danh từ) nghĩa là lương tâm.
良心 đọc là gì?
良心 đọc là りょうしん (romaji: ryōshin).
Âm Hán Việt của 良心 là gì?
Âm Hán Việt của 良心 là "lương tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.