知性
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tri tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
知性 nghĩa là trí tuệ, trí thông minh.
Nghĩa của 知性
Danh từ
- Trí tuệ, trí thông minh.
Câu ví dụ với 知性
- 友は容姿、知人は性格で選び、敵は知性で選ぶ。敵を選ぶときには、いくら注意しても注意しすぎるということはない。 Tôi chọn bạn vì vẻ bề ngoài, người quen vì tính cách, và kẻ địch nhờ trí thông minh. Khi chọn kẻ địch, cẩn thận không bao giờ thừa.Tatoeba #4058083
- 健康と知性は生きることの恵み。 Sức khoẻ và trí tuệ là hai phước lành của cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870637
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intelligence
Câu hỏi thường gặp
知性 nghĩa là gì?
知性 (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí thông minh.
知性 đọc là gì?
知性 đọc là ちせい (romaji: chisei).
Âm Hán Việt của 知性 là gì?
Âm Hán Việt của 知性 là "tri tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.