抑制
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ức chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
抑制 nghĩa là ức chế.
Nghĩa của 抑制
Danh từ
- Ức chế. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 抑制
- イシルダさん、何か炎症抑制剤を飲んでいますか? Isilda này, bạn có đang uống thuốc chống viêm gì không?Tatoeba #1874072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ control; restraint; suppression; constraint; curtailment
Câu hỏi thường gặp
抑制 nghĩa là gì?
抑制 (danh từ) nghĩa là ức chế.
抑制 đọc là gì?
抑制 đọc là よくせい (romaji: yokusei).
Âm Hán Việt của 抑制 là gì?
Âm Hán Việt của 抑制 là "ức chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.