TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抑制(よくせい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よくせいyokusei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỨC CHẾ 抑 ức·制 chế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ức chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

抑制 nghĩa là ức chế.

Nghĩa của 抑制

Danh từ

  1. Ức chế. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 抑制

  • イシルダさん、何か炎症抑制剤を飲んでいますか? Isilda này, bạn có đang uống thuốc chống viêm gì không?Tatoeba #1874072

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ control; restraint; suppression; constraint; curtailment

Câu hỏi thường gặp

抑制 nghĩa là gì?

抑制 (danh từ) nghĩa là ức chế.

抑制 đọc là gì?

抑制 đọc là よくせい (romaji: yokusei).

Âm Hán Việt của 抑制 là gì?

Âm Hán Việt của 抑制 là "ức chế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.