墜落
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “truỵ lạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
墜落 nghĩa là ngã, đâm sầm xuống.
Nghĩa của 墜落
Danh từ
- Ngã, đâm sầm xuống.
Câu ví dụ với 墜落
- 上へ昇れば昇るほど、それだけ墜落の程度は大きくなる。 Trèo cao ngã đau.Tatoeba #146287
- 飛行機は墜落する前に地面すれすれに飛んだ。 Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.Tatoeba #85624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall; crash (of an aircraft)
Câu hỏi thường gặp
墜落 nghĩa là gì?
墜落 (danh từ) nghĩa là ngã, đâm sầm xuống.
墜落 đọc là gì?
墜落 đọc là ついらく (romaji: tsuiraku).
Âm Hán Việt của 墜落 là gì?
Âm Hán Việt của 墜落 là "truỵ lạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.