負債
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phụ trái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
負債 nghĩa là nợ.
Nghĩa của 負債
Danh từ
- Nợ.
Câu ví dụ với 負債
- その会社は大変な負債のためにっちもさっちもいかない状態だ。 Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211771
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debt; liabilities
Câu hỏi thường gặp
負債 nghĩa là gì?
負債 (danh từ) nghĩa là nợ.
負債 đọc là gì?
負債 đọc là ふさい (romaji: fusai).
Âm Hán Việt của 負債 là gì?
Âm Hán Việt của 負債 là "phụ trái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.