TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

値打(ねう)ち

JLPT N1 từ thông dụng
ねうちneuchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỊ ĐẢ 値 trị·打 đả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trị đả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 値打ち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ value; worth; merit
  • Danh từ estimation; evaluation; appraisal
  • Danh từ bargain; good buy; (good) value for one's money

Cách viết khác: 値打, 値うち

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.