値打ち
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trị đả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 値打ち
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ value; worth; merit
- Danh từ estimation; evaluation; appraisal
- Danh từ bargain; good buy; (good) value for one's money
Cách viết khác: 値打, 値うち