バット
バット nghĩa là chày.
Nghĩa của バット
Danh từ
- Chày.
Từ ghép có バット
- ウォンバット — Gấu túi mũi trần.
Câu ví dụ với バット
- 昨日、バットがボールといっしょに盗まれた。 Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170154
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bat (in baseball, cricket, etc.)
Câu hỏi thường gặp
バット nghĩa là gì?
バット (danh từ) nghĩa là chày.
バット đọc là gì?
バット đọc là バット (romaji: batto).