滑稽
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạt kê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
滑稽 nghĩa là hoạt kê, buồn cười.
Nghĩa của 滑稽
Tính từ đuôi na
- Hoạt kê, buồn cười. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 滑稽
- 彼はこっけいな話をした。 Anh ấy đã kể một câu chuyện rất buồn cười.Tatoeba #113825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na funny; comical; humorous; laughable
- Tính từ đuôi na ridiculous; silly; absurd
Câu hỏi thường gặp
滑稽 nghĩa là gì?
滑稽 (tính từ đuôi na) nghĩa là hoạt kê, buồn cười.
滑稽 đọc là gì?
滑稽 đọc là こっけい (romaji: kokkei).
Âm Hán Việt của 滑稽 là gì?
Âm Hán Việt của 滑稽 là "hoạt kê". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.