甥
JLPT N1 từ thông dụng
おいoi
giọng máy của trình duyệt
甥 nghĩa là cháu trai.
Nghĩa của 甥
Danh từ
- Cháu trai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nephew
Câu hỏi thường gặp
甥 nghĩa là gì?
甥 (danh từ) nghĩa là cháu trai.
甥 đọc là gì?
甥 đọc là おい (romaji: oi).