パンク
パンク nghĩa là bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.
Nghĩa của パンク
Danh từ
- Bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.
Câu ví dụ với パンク
- 誰かパンクの修理ができますか。 Có ai có thể vá cái lốp xẹp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puncture; flat tyre (tire); blowout
- Danh từ bursting; overflowing; being jammed (e.g. phone lines); reaching breaking point; collapse
Câu hỏi thường gặp
パンク nghĩa là gì?
パンク (danh từ) nghĩa là bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.
パンク đọc là gì?
パンク đọc là パンク (romaji: panku).