TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パンク

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
panku giọng máy của trình duyệt

パンク nghĩa là bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.

Nghĩa của パンク

Danh từ

  1. Bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.

Câu ví dụ với パンク

  • 誰かパンクの修理ができますか。 Có ai có thể vá cái lốp xẹp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136968

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puncture; flat tyre (tire); blowout
  • Danh từ bursting; overflowing; being jammed (e.g. phone lines); reaching breaking point; collapse

Câu hỏi thường gặp

パンク nghĩa là gì?

パンク (danh từ) nghĩa là bánh xe xẹp, bánh xe bị xì.

パンク đọc là gì?

パンク đọc là パンク (romaji: panku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.