TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

思考(しこう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しこうshikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 思 tư·考 khảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

思考 nghĩa là tư duy.

Nghĩa của 思考

Danh từ

  1. Tư duy.

Từ ghép có 思考

Câu ví dụ với 思考

  • 彼女の思考回路がまったく理解できない。 Tôi hoàn toàn không thể hiểu cách suy nghĩ của cô ấy.Tatoeba #1139919
  • ほとんどの人が、コンピューターは決して思考力を持つようにならないだろうと考えている。 Đa phần mọi người đều nghĩ rằng máy tính không bao giờ có thể suy nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1237046

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thought; consideration; thinking

Câu hỏi thường gặp

思考 nghĩa là gì?

思考 (danh từ) nghĩa là tư duy.

思考 đọc là gì?

思考 đọc là しこう (romaji: shikō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.