思考
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
思考 nghĩa là tư duy.
Nghĩa của 思考
Danh từ
- Tư duy.
Từ ghép có 思考
- 批判的思考 — Tư duy phản biện.
Câu ví dụ với 思考
- 彼女の思考回路がまったく理解できない。 Tôi hoàn toàn không thể hiểu cách suy nghĩ của cô ấy.Tatoeba #1139919
- ほとんどの人が、コンピューターは決して思考力を持つようにならないだろうと考えている。 Đa phần mọi người đều nghĩ rằng máy tính không bao giờ có thể suy nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1237046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thought; consideration; thinking
Câu hỏi thường gặp
思考 nghĩa là gì?
思考 (danh từ) nghĩa là tư duy.
思考 đọc là gì?
思考 đọc là しこう (romaji: shikō).