TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見落(みお)とす

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
みおとすmiotosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·落 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

見落とす nghĩa là bỏ qua.

Nghĩa của 見落とす

Động từ

  1. Bỏ qua.

Cách viết khác: 見落す

Cách chia của 見落とす

Thể lịch sự (ます)見落とします
Thể て見落として
Quá khứ (た)見落とした
Phủ định (ない)見落とさない
Khả năng見落とせる
Ý chí (よう)見落とそう
Điều kiện (ば)見落とせば
Bị động見落とされる
Sai khiến見落とさせる
Mệnh lệnh見落とせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to overlook; to fail to notice; to miss (seeing)

Câu hỏi thường gặp

見落とす nghĩa là gì?

見落とす (động từ) nghĩa là bỏ qua.

見落とす đọc là gì?

見落とす đọc là みおとす (romaji: miotosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.