Từ vựng tiếng Nhật N1 (cao cấp) — trang 7
3.056 từ ở cấp N1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ tham khảo theo danh sách của Jonathan Waller (kỳ thi JLPT chính thức không công bố danh sách từ), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 7/16
- 進路しんろ
- 中立ちゅうりつ
- 募金ぼきんgây quỹ
- 本質ほんしつbản chất
- 施行しこうthi hành
- 沿岸えんがんven biển, bờ biển
- 作さく
- 点検てんけん
- 分担ぶんたん
- 無効むこうvô hiệu
- 清算せいさんthanh toán
- 黄金おうごんvàng, hoàng kim
- 学歴がくれき
- 固有こゆうcố hữu
- 樹木じゅもくcây
- 前例ぜんれいtiền lệ
- 気軽きがる
- 情じょう
- 好ましいこのましい
- 中毒ちゅうどく
- 究極きゅうきょく
- 招きまねきLời mời
- 膨張ぼうちょう
- 原子げんしnguyên tử
- 厳密げんみつ
- 成熟せいじゅく
- 無用むようvô dụng, vô ích
- 同調どうちょう
- 抑圧よくあつđàn áp
- 陶器とうきgốm, đồ gốm, sứ
- 結合けつごうkết hợp, liên minh, liên bang
- 荒廃こうはい
- 暴風ぼうふうbão, bão tố
- 襟えりcổ áo
- 君主くんしゅquân chủ, vua, quốc vương
- 形勢けいせいtình thế
- 織物おりものvải
- 乱れるみだれる
- 願書がんしょ
- 賭けかけ
- 学説がくせつhọc thuyết, lý thuyết, lý luận
- 退治たいじ
- 代用だいよう
- 優美ゆうび
- 寄与きよ
- 期末きまつ
- 多忙たぼう
- 破棄はきphá huỷ, bỏ
- 乙おつ
- 荒らすあらす
- 収まるおさまる
- 脱するだっする
- 奮闘ふんとう
- 結びつくむすびつく
- 達者たっしゃ
- 偽物にせものgiả, giả mạo, sự giả mạo
- しくじる
- だぶだぶ
- もしかしてcó lẽ, có thể
- アマチュアtài tử, nghiệp dư
- アンケートbản câu hỏi, bảng câu hỏi
- エンジニア
- カット
- カメラマンchuyên viên quay phim, chuyên viên ghi hình
- パトカーxe cảnh sát, xe công an
- ヒント
- ブーム
- ラベルnhãn
- 各種かくしゅ
- 戸締まりとじまり
- 誇張こちょうkhoa trương
- 指図さしずlệnh
- 乗っ取るのっとるcướp máy bay, không tặc
- 垂れるたれる
- 全快ぜんかい
- 繕うつくろう
- 唾つばnước bọt, nước miếng, nước dãi
- 待ち合わせまちあわせ
- 弾むはずむ
- 朝寝坊あさねぼう
- 超ちょうsiêu
- 繁盛はんじょうphồn thịnh
- 滅亡めつぼう
- 絡むからむ
- 練るねるnhào
- つぶやくlẩm bẩm, lầm bầm, thì thầm
- ろくに
- 尊いとうとい
- 途切れるとぎれる
- 滅びるほろびる
- 丸々まるまる
- 夜更けよふけ
- ひな
- そこら
- まごつくbối rối
- 退けるしりぞける
- 諦めあきらめ
- 呆然ぼうぜん
- しきたり
- 審議しんぎ
- 官僚かんりょうquan liêu, kẻ quan liêu
- 作戦さくせん
- 前提ぜんていtiền đề
- 統合とうごう
- 武力ぶりょくvũ lực
- 解除かいじょ
- 強制きょうせいsự ép buộc
- 動向どうこう
- 補償ほしょう
- 加入かにゅう
- 回収かいしゅう
- 源みなもとnguồn
- 対決たいけつ
- 分離ぶんり
- 枠わく
- 庶民しょみん
- 世帯せたい
- 変革へんかくbiến cách
- 漁船ぎょせんngư thuyền
- 刑けい
- 原作げんさく
- 節せつvế câu, mệnh đề
- 福ふく
- 故人こじんngười chết, cố nhân
- 至っていたって
- 集計しゅうけい
- 妨害ぼうがいvật cản, cản trở
- 用品ようひん
- 了解りょうかいsự hiểu, đồng ý, tốt
- 届とどけ
- 衣料いりょう
- 改良かいりょうcải lương
- 若干じゃっかん
- 照明しょうめいbôi lên, ánh sáng
- 調理ちょうりnấu ăn, nấu
- 墓地ぼちnghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma
- 簡素かんそ
- 視覚しかくthị giác, thị lực, sức nhìn
- 利子りし
- きりChỉ, chỉ có
- 野外やがいngoài trời
- 意地いじsự ngoan cố, sự cố chấp
- 回路かいろ
- 群ぐんnhóm, bầy, đàn
- 仕様しようquy cách, quy phạm
- 深めるふかめる
- 戯曲ぎきょく
- 口頭こうとう
- 壮大そうだい
- 仕上げしあげ
- 護衛ごえいhộ vệ
- 放出ほうしゅつ
- 心地ここち
- 天体てんたいthiên thể
- 割り当てわりあて
- 圧迫あっぱくsự áp bức
- 下痢げりtiêu chảy, ỉa chảy
- 果てはて
- 補充ほじゅうbổ sung
- 権けん
- 交えるまじえる
- 非行ひこう
- 扶養ふよう
- 花びらはなびらcánh hoa, cánh
- 公然こうぜん
- 購読こうどくsự đăng ký, đăng ký
- 侵すおかすxâm phạm
- 密集みっしゅう
- 種々しゅじゅ
- 貨幣かへいtiền, đồng, tiền tệ
- 使い道つかいみち
- 裏返しうらがえし
- 雑談ざつだん
- 刃はlưỡi, lưỡi dao
- 当人とうにん
- 富豪ふごう
- 夕暮れゆうぐれhoàng hôn, bình minh
- お手上げおてあげ
- 陳列ちんれつ
- 似通うにかよう
- 手がけるてがける
- 無論むろん
- オドオド
- がっくり
- ズバリ
- だるい
- もがく
- クイズđố vui
- シートghế
- セールsự hạ giá
- ゼリーrau câu, thạch
- タイミング
- タイム
- ナイター
- パチンコná
- フロントphòng lễ tân, quầy lễ tân
- メディア
- レントゲンtia x
- 案の定あんのじょう
- 頑丈がんじょう